Danh sách học sinh được khen thưởng HKI năm học 2015-2016

Danh sách học sinh được khen thưởng HKI năm học 2015-2016
Căn cứ Quyết định số 109/QĐ-THPTCVA ngày 25/12/2015 của Hiệu trưởng trường THPT Chu văn An về việc khen thưởng học sinh đạt danh hiệu học sinh giỏi và học sinh tiên tiến HKI năm học 2015-2016. Nhà trường tặng giấy khen và phần thưởng cho 13 học sinh giỏi và 112 học sinh tiên tiến HKI năm học 2015-2016 theo danh sách đính kèm.
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH PHƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
      TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH ĐƯỢC KHEN THƯỞNG
Học kỳ 1. Năm học: 2015 - 2016
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TB
HKI
XL
HL
XL
HK
Danh
hiệu
Toán Văn
1 Nguyễn Thị Khánh Ly 10/9/2000 10A1 8.2 6.9 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
2 Phạm Nhật Minh 21/06/2000 10A1 8.8 7.8 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
3 Phạm Minh Quân 17/04/2000 10A1 9.7 6.8 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
4 Nguyễn Giang San 12/04/2000 10A1 8.3 7.3 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
5 Ngô Thị Thảo 6/11/2000 10A1 8.8 6.5 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
6 Vũ Thị Phương Thảo 26/03/2000 10A1 8.0 7.2 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
7 Nguyễn Hoàng Thị Thanh 13/12/2000 10A1 8.0 6.8 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
8 Phạm Thị Thư Xinh 10/08/2000 10A1 8.4 6.5 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
9 Phan Mỹ Thùy Giang 26/03/1999 11A1 8.9 6.5 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
10 Lê Thị Thanh Phương 16/09/1999 11A1 8.6 8.1 8.9 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
11 Lương Thị Thu Thảo 15/10/1999 11A2 8.8 7.1 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
12 Nguyễn Thị Mỳ 17/07/1998 12A7 9.0 7.4 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
13 Phạm Vũ Hoàng 21/12/1997 12A1 9.4 6.5 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
14 Nguyễn Đỗ Thanh Dung 30/04/2000 10A1 7.1 6.1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
15 Trần Thị Thu Hiền 2/12/2000 10A1 5.7 6.5 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
16 Nguyễn Hà Thảo Ly 12/11/2000 10A1 6.6 6.0 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
17 Nguyễn Thị Bích Ngọc 4/11/2000 10A1 8.6 5.8 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
18 Nguyễn Thị Ý Nhi 17/06/2000 10A1 7.9 5.8 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
19 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 5/11/2000 10A1 6.4 6.6 7.3 Khá Khá HS Tiên tiến
20 Phạm Thị Thanh Thúy 28/06/2000 10A1 7.9 6.3 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
21 Dương Thị Thanh Trúc 01/09/2000 10A1 6.6 6.3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
22 Nguyễn Ngọc Trúc 27/04/2000 10A1 6.8 6.0 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
23 Đỗ Thị Thanh An 18/10/2000 10A2 6.5 6.2 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
24 Nguyễn Trường Huy 23/11/2000 10A2 6.8 6.8 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
25 Cao Thanh Lương 31/12/2000 10A2 7.0 6.7 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
26 Lê Thị Lan Nhi 23/03/2000 10A2 7.0 5.7 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
27 Trương Hoài Giang 04/03/2000 10A3 7.0 5.8 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
28 Lê Thị Thu Hằng 30/08/2000 10A3 7.2 7.3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
29 Đỗ Thịnh Nhân 16/12/2000 10A3 7.6 5.0 6.9 Khá Khá HS Tiên tiến
30 Nguyễn Tấn Phước 19/12/1999 10A3 6.8 5.7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
31 Phạm Thị Thủy Tiên 29/02/2000 10A4 6.4 7.2 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
32 Trần Lê Tuấn Anh 16/09/2000 10A5 6.9 5.7 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
33 Nguyễn Thị Thanh Phương 26/12/2000 10A5 7.4 5.9 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
34 Trương Thị Ngọc Mai 16/10/2000 10A6 7.0 6.4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
35 Nguyễn Thế Thương 08/10/1999 10A6 8.7 6.0 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
36 Hồ Huệ Duyên 15/03/2000 10A7 6.6 6.8 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
37 Nguyễn Thị Kim Thu 23/03/2000 10A7 8.5 7.0 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
38 Trần Nhật Minh 12/01/2000 10A8 8.5 6.3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
39 Nguyễn Trường Thoại 18/06/2000 10A8 7.2 6.2 8.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
40 Võ Đăng Pha 3/06/1998 10A9 8.4 5.0 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
41 Lê Ngọc Thảo 30/11/2000 10A9 7.8 6.8 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
42 Huỳnh Thị Quế Anh 20/10/1999 11A1 6.3 6.8 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
43 Nguyễn Thị Ngọc Anh 11/03/1998 11A1 6.7 5.7 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
44 Hoàng Uyên Chi 29/05/1999 11A1 7.1 6.8 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
45 Nguyễn Trãi Thành Công 13/06/1999 11A1 8.4 6.1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
46 Bùi Văn Cường 09/07/1999 11A1 8.0 5.0 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
47 Đỗ Thị Anh Đào 24/10/1999 11A1 7.2 6.2 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
48 Nguyễn Thị Ngọc 22/02/1999 11A1 8.2 6.2 8.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
49 Huỳnh Thị Kim Hiền 04/05/1999 11A1 7.2 7.0 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
50 Hàng Thị Thu Hương 14/04/1999 11A1 7.0 6.3 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
51 Phạm Ngọc Khải 17/03/1999 11A1 7.4 6.1 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
52 Nguyễn Thị Thúy Lan 15/04/1999 11A1 6.8 5.0 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
53 Dương Thị Linh 16/10/1999 11A1 6.7 5.7 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
54 Huỳnh Thị Mỹ Linh 01/04/1999 11A1 7.1 7.1 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
55 Vũ Thị Nhung 17/09/1999 11A1 7.5 6.8 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
56 Nguyễn Hoàng Quốc 15/03/1999 11A2 7.5 6.5 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
57 Trần Văn Tài 11/06/1999 11A2 6.5 6.2 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
58 Nguyễn Phương Thanh 15/01/1998 11A2 6.4 8.0 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
59 Nguyễn Thị Ngọc Thu 06/04/1999 11A2 8.2 5.9 8.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
60 Phạm Trần Thanh Thuận 30/07/1999 11A2 7.7 5.8 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
61 Trần Ngọc Hoài Thương 30/11/1999 11A2 6.8 6.1 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
62 Cao Thị Thùy Trang 29/12/1999 11A2 6.6 6.3 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
63 Đặng Thị Hà Trang 08/09/1999 11A2 8.3 6.2 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
64 Nguyễn Thị Thu Trang 08/07/1999 11A2 7.7 6.8 8.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
65 Trương Thị Trinh 06/07/1999 11A2 7.4 6.1 8.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
66 Đào Bá Khánh Trình 06/02/1999 11A2 8.2 5.2 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
67 Lê Thanh Tuấn 02/01/1999 11A2 7.7 5.6 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
68 Phan Thị Thanh 10/03/1999 11A2 7.0 5.5 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
69 Trần Hoàng 29/01/1999 11A2 7.3 6.0 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
70 Nguyễn Thị Thanh Bình 24/12/1999 11A3 9.4 6.6 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
71 Vũ Thiên Bình 07/09/1999 11A3 6.9 5.7 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
72 Đỗ Quốc Cường 05/09/1999 11A3 8.0 5.5 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
73 Lê Quang Đức 13/09/1998 11A3 7.3 5.2 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
74 Lê Thị Mỹ Hạnh 31/07/1999 11A4 6.8 6.2 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
75 Vũ Thị Hoàng Lan 26/04/1999 11A4 8.0 5.4 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
76 Nguyễn Thị Giao Linh 13/09/1999 11A4 8.2 6.7 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
77 Hoàng Minh Dương 14/11/1999 11A5 7.2 5.0 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
78 Lê Thị Ngọc Mai 14/01/1999 11A5 6.0 6.8 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
79 Hoàng Ngọc Thành Nam 22/10/1998 11A5 6.6 6.5 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
80 Ngô Yến Nhi 26/12/1999 11A5 6.5 6.7 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
81 Nguyễn Thị Yến Nhi 15/05/1999 11A5 6.5 5.9 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
82 Nguyễn Thị Huyền Trang 11/01/1999 11A5 7.4 7.3 8.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
83 Chiêu Thị Phượng 12/02/1999 11A6 7.5 5.7 7.0 Khá Khá HS Tiên tiến
84 Nguyễn Thị Bình 16/12/1999 11A7 7.1 7.5 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
85 Trần Công Danh 19/01/1999 11A7 7.5 5.5 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
86 Lường Văn Dũng 25/12/1999 11A7 6.7 5.1 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
87 Phan Hùng Dũng 20/10/1999 11A7 7.8 5.4 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
88 Phạm Thị Thanh Thúy 06/08/1999 11A7 8.4 6.8 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
89 Nguyễn Thị Tuyết Diễm 23/06/1998 12A1 8.0 5.4 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
90 Nguyễn Ngọc Điệp 06/01/1998 12A1 8.4 6.4 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
91 Nguyễn Tiến Đức 16/08/1998 12A1 8.6 6.4 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
92 Nguyễn Ngọc Hiếu 19/09/1998 12A1 8.1 5.6 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
93 Vũ Đức Minh 25/10/1998 12A1 7.8 6.2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
94 Lê Trung Nghĩa 23/06/1998 12A1 7.6 6.0 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
95 Phạm Văn Nhật 09/10/1998 12A1 8.4 5.6 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
96 Nguyễn Thị Thu Phương 12/09/1998 12A1 7.9 5.7 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
97 Trịnh Thị Thảo 17/09/1998 12A1 8.6 6.9 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
98 Nguyễn Thị Ngọc Thu 16/09/1998 12A1 7.8 5.3 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
99 Nguyễn Quyết Tiến 28/03/1998 12A1 8.7 6.3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
100 Trương Thảo Trang 05/01/1998 12A1 7.5 6.5 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
101 Nguyễn Đức Trọng 22/09/1998 12A1 7.5 5.8 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
102 Đào Duy Tuấn 21/06/1998 12A1 7.7 5.4 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
103 Mã Ngọc Yến 25/09/1998 12A1 7.3 6.8 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
104 Cao Thị Dung 24/04/1997 12A2 5.9 7.2 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
105 Nguyễn Quang Đại 11/11/1997 12A2 7.2 7.9 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
106 Nguyễn Hữu Đức 10/05/1998 12A2 7.7 6.5 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
107 Hà Thị Lệ 22/06/1998 12A2 6.3 6.5 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
108 Tống Yên Nhiên 22/05/1998 12A2 6.9 5.8 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
109 Đặng Tố Như 05/02/1998 12A2 6.5 5.9 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
110 Nguyễn Thị Thu Quỳnh 26/05/1998 12A2 5.7 7.0 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
111 Nguyễn Tấn Sang 09/12/1998 12A2 7.4 7.7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
112 Nguyễn Thị Uyên Sy 17/06/1998 12A2 6.7 6.0 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
113 Đỗ Thị Thanh Thủy 21/12/1998 12A2 7.7 5.8 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
114 Huỳnh Thanh Trang 27/12/1998 12A2 6.2 7.2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
115 Nguyễn Thị Minh Trang 19/03/1998 12A2 7.6 6.6 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
116 Nguyễn Thị Thanh Huyền 20/10/1998 12A3 8.2 7.2 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
117 Nguyễn Quốc Nầy 29/08/1998 12A3 6.9 6.2 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
118 Trần Thị Phương Trinh 05/01/1998 12A3 5.7 6.5 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
119 Nguyễn Phi Hải 11/09/1998 12A4 7.4 6.8 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
120 Phạm Đình Hoàng 08/09/1998 12A5 8.2 6.8 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
121 Phan Thị Hải Yến 07/04/1998 12A5 7.5 7.0 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
122 Đào Quỳnh Như 05/06/1998 12A6 7.5 5.9 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
123 Nguyễn Hoàng Dũng 04/11/1997 12A7 7.9 7.0 7.5 Khá Khá HS Tiên tiến
124 Hoàng Tiến Dưỡng 28/04/1997 12A7 8.6 6.3 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
125 Nguyễn Văn Quang 12/11/1998 12A7 8.3 5.8 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến