Danh sách học sinh được khen thưởng năm học 2015-2016

Danh sách học sinh được khen thưởng năm học 2015-2016
Căn cứ Quyết định số 68/QĐ-THPTCVA ngày 23/5/2016 của Hiệu trưởng trường THPT Chu văn An về việc khen thưởng học sinh đạt danh hiệu học sinh giỏi và học sinh tiên tiếnnăm học 2015-2016. Nhà trường tặng giấy khen và phần thưởng cho 22 học sinh giỏi và 223 học sinh tiên tiến năm học 2015-2016 theo danh sách đính kèm.
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH PHƯỚC   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                 
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU  
Năm học: 2015 - 2016  
                 
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
1 Nguyễn Thị Khánh Ly 10/9/2000 10A1 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
2 Phạm Nhật Minh 21/06/2000 10A1 8.8 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
3 Nguyễn Thị Ý Nhi 17/06/2000 10A1 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
4 Nguyễn Giang San 12/04/2000 10A1 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
5 Ngô Thị Thảo 6/11/2000 10A1 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
6 Vũ Thị Phương Thảo 26/03/2000 10A1 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
7 Phạm Thị Thanh Thúy 28/06/2000 10A1 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
8 Nguyễn Hoàng Thị Thanh 13/12/2000 10A1 8.7 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
9 Phạm Thị Thư Xinh 10/08/2000 10A1 8.7 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
10 Hoàng Uyên Chi 29/05/1999 11A1 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
11 Phan Mỹ Thùy Giang 26/03/1999 11A1 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
12 Nguyễn Thị Ngọc 22/02/1999 11A1 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
13 Lê Thị Thanh Phương 16/09/1999 11A1 9.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
14 Lương Thị Thu Thảo 15/10/1999 11A2 8.7 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
15 Nguyễn Thị Thu Trang 08/07/1999 11A2 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
16 Trương Thị Trinh 06/07/1999 11A2 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
17 Phạm Thị Thanh Thúy 06/08/1999 11A7 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
18 Phạm Vũ Hoàng 21/12/1997 12A1 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
19 Nguyễn Quyết Tiến 28/03/1998 12A1 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
20 Nguyễn Quang Đại 11/11/1997 12A2 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
21 Nguyễn Hoàng Dũng 04/11/1997 12A7 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
22 Nguyễn Thị Mỳ 17/07/1998 12A7 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
23 Nguyễn Đỗ Thanh Dung 30/04/2000 10A1 8.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
24 Trần Thị Thu Hiền 2/12/2000 10A1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
25 Phạm Đình Hưng 20/12/2000 10A1 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
26 Trần Thị Mỹ Liên 26/09/2000 10A1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
27 Phạm Thị Mỹ Linh 07/03/2000 10A1 8.1 Khá Khá HS Tiên tiến
28 Nguyễn Hà Thảo Ly 12/11/2000 10A1 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
29 Nguyễn Thị Bích Ngọc 4/11/2000 10A1 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
30 Võ Đăng Pha 3/06/1998 10A1 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
31 Phạm Minh Quân 17/04/2000 10A1 8.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
32 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 5/11/2000 10A1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
33 Dương Thị Thanh Trúc 01/09/2000 10A1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
34 Nguyễn Ngọc Trúc 27/04/2000 10A1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
35 Đỗ Thị Thanh An 18/10/2000 10A2 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
36 Nguyễn Thị Minh Hiền 28/05/2000 10A2 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
37 Nguyễn Trường Huy 23/11/2000 10A2 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
38 Cao Thanh Lương 31/12/2000 10A2 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
39 Huỳnh Minh Nhật 17/12/2000 10A2 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
40 Lê Thị Lan Nhi 23/03/2000 10A2 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
41 Nguyễn Thị Thắm 16/06/2000 10A2 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
42 Nguyễn Thị Thu Trang 11/7/2000 10A2 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
43 Đỗ Đình Trung 31/05/2000 10A2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
44 Ma Thị Vấn 22/01/2000 10A2 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
45 Bùi Thị Tiểu Vy 24/04/2000 10A2 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
46 Lê Thị Tố Anh 12/10/2000 10A3 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
47 Nguyễn Minh Hào 20/08/2000 10A3 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
48 Đào Trọng Hải 25/11/2000 10A3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
49 Lê Thị Thu Hằng 30/08/2000 10A3 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
50 Nguyễn Tấn Lộc 21/12/2000 10A3 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
51 Hoàng Tấn Phát 28/02/2000 10A3 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
52 Nguyễn Tấn Phước 19/12/1999 10A3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
53 Trần Thị Phương Thy 07/10/2000 10A3 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
54 Nguyễn Thùy Trang 31/12/1999 10A3 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
55 Phạm Thị Thủy Tiên 29/02/2000 10A4 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
56 Lê Bảo An 28/01/2000 10A5 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
57 Trần Lê Tuấn Anh 16/09/2000 10A5 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
58 Bùi Khắc Điền 1/10/2000 10A5 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
59 Trần Thị Thịên Hương 30/01/2000 10A5 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
60 Nguyễn Thị Thanh Phương 26/12/2000 10A5 7.9 Khá Khá HS Tiên tiến
61 Đoàn Thị Kim Phượng 17/01/2000 10A5 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
62 Trương Thị Ngọc Mai 16/10/2000 10A6 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
63 Nguyễn Thị Thuận 30/04/2000 10A6 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
64 Nguyễn Thế Thương 08/10/1999 10A6 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
65 Hồ Huệ Duyên 15/03/2000 10A7 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
66 Phan Văn Đồng 18/08/2000 10A7 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
67 Võ Minh Long 21/10/2000 10A7 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
68 Vũ Thị Hồng Nhi 13/06/2000 10A7 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
69 Nguyễn Thị Kim Thu 23/03/2000 10A7 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
70 Võ Thị Lệ Trinh 17/11/2000 10A7 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
71 Nguyễn Anh Tuấn 29/12/2000 10A7 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
72 Phạm Thị Xuân Yến 30/01/2000 10A7 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
73 Đỗ Thị Thanh Hằng 10/06/2000 10A8 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
74 Trương Minh Hậu 11/01/2000 10A8 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
75 Trần Nhật Minh 12/01/2000 10A8 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
76 Nguyễn Trường Thoại 18/06/2000 10A8 8.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
77 Lê Ngọc Thảo 30/11/2000 10A9 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
78 Huỳnh Thị Quế Anh 20/10/1999 11A1 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
79 Nguyễn Thị Ngọc Anh 11/03/1998 11A1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
80 Nguyễn Trãi Thành Công 13/06/1999 11A1 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
81 Bùi Văn Cường 09/07/1999 11A1 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
82 Đỗ Thị Anh Đào 24/10/1999 11A1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
83 Huỳnh Thị Kim Hiền 04/05/1999 11A1 8.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
84 Hàng Thị Thu Hương 14/04/1999 11A1 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
85 Phạm Ngọc Khải 17/03/1999 11A1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
86 Huỳnh Thị Mỹ Linh 01/04/1999 11A1 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
87 Vũ Thị Nhung 17/09/1999 11A1 8.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
88 Nguyễn Hoàng Quốc 15/03/1999 11A2 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
89 Trần Văn Tài 11/06/1999 11A2 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
90 Nguyễn Phương Thanh 15/01/1998 11A2 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
91 Nguyễn Thị Ngọc Thu 06/04/1999 11A2 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
92 Phạm Trần Thanh Thuận 30/07/1999 11A2 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
93 Trần Ngọc Hoài Thương 30/11/1999 11A2 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
94 Cao Thị Thùy Trang 29/12/1999 11A2 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
95 Đặng Thị Hà Trang 08/09/1999 11A2 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
96 Đào Bá Khánh Trình 06/02/1999 11A2 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
97 Lê Thanh Tuấn 02/01/1999 11A2 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
98 Phan Thị Thanh 10/03/1999 11A2 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
99 Trần Hoàng 29/01/1999 11A2 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
100 Nguyễn Phùng Tuấn Anh 13/05/1999 11A3 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
101 Tô Tuấn Anh 18/11/1999 11A3 8.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
102 Đặng Thanh Bình 18/11/1999 11A3 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
103 Lê Thị Thanh Bình 30/03/1999 11A3 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
104 Nguyễn Thị Thanh Bình 24/12/1999 11A3 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
105 Bùi Văn Công 27/11/1999 11A3 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
106 Đỗ Quốc Cường 05/09/1999 11A3 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
107 Nguyễn Thùy Dương 28/11/1999 11A3 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
108 Lê Quang Đức 13/09/1998 11A3 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
109 Đoàn Ngọc Tuấn 10/12/1998 11A3 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
110 Lê Thị Mỹ Hạnh 31/07/1999 11A4 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
111 Vũ Thị Hoàng Lan 26/04/1999 11A4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
112 Nguyễn Thành Linh 23/04/1999 11A4 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
113 Nguyễn Thị Giao Linh 13/09/1999 11A4 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
114 Phạm Phúc Lợi 12/08/1999 11A4 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
115 Nguyễn Thị Phương My My 23/09/1999 11A4 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
116 Lê Văn Tuấn 09/04/1999 11A4 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
117 Nguyễn Thanh Tuyền 24/04/1999 11A4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
118 Hoàng Minh Dương 14/11/1999 11A5 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
119 Nguyễn Hùng Điệp 25/11/1999 11A5 6.9 Khá Khá HS Tiên tiến
120 Lê Thị Ngọc Mai 14/01/1999 11A5 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
121 Nguyễn Thị Xuân Mai 19/06/1999 11A5 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
122 Hoàng Ngọc Thành Nam 22/10/1998 11A5 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
123 Châu Mỹ Nga 19/11/1999 11A5 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
124 Ngô Yến Nhi 26/12/1999 11A5 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
125 Nguyễn Thị Yến Nhi 15/05/1999 11A5 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
126 Lâm Thị Thu Trang 15/07/1999 11A5 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
127 Nguyễn Thị Huyền Trang 11/01/1999 11A5 8.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
128 Phạm Thị Thùy Trang 18/06/1999 11A5 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
129 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 06/10/1999 11A6 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
130 Đặng Thế Hiển 02/04/1998 11A6 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
131 Lê Quốc Phương 01/08/1999 11A6 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
132 Chiêu Thị Phượng 12/02/1999 11A6 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
133 Lê Vũ Hoàng Trí 27/12/1999 11A6 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
134 Lê Thị Hồng Vân 15/03/1999 11A6 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
135 Ngô Trần Anh Vĩnh 07/05/1998 11A6 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
136 Nguyễn Thị Bình 16/12/1999 11A7 8.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
137 Trần Công Danh 19/01/1999 11A7 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
138 Lường Văn Dũng 25/12/1999 11A7 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
139 Phan Hùng Dũng 20/10/1999 11A7 7.1 Khá Khá HS Tiên tiến
140 Nguyễn Thụy Vy 19/03/1999 11A7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
141 Nguyễn Hiếu Anh 11/05/1996 12A1 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
142 Đậu Văn Cảnh 14/03/1998 12A1 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
143 Nguyễn Thị Tuyết Diễm 23/06/1998 12A1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
144 Nguyễn Ngọc Điệp 06/01/1998 12A1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
145 Nguyễn Tiến Đức 16/08/1998 12A1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
146 Lâm Huỳnh Hải 21/11/1998 12A1 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
147 Nguyễn Ngọc Hiếu 19/09/1998 12A1 7.4 Khá Khá HS Tiên tiến
148 Lê Bá Hoàn 26/01/1998 12A1 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
149 Trần Thị Mỹ Linh 31/03/1998 12A1 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
150 Vũ Đức Minh 25/10/1998 12A1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
151 Lê Trung Nghĩa 23/06/1998 12A1 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
152 Phạm Văn Nhật 09/10/1998 12A1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
153 Lê Gia Phong 08/09/1998 12A1 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
154 Nguyễn Quang Phú 06/05/1997 12A1 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
155 Nguyễn Thị Thu Phương 12/09/1998 12A1 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
156 Phạm Thị Phương Thảo 08/10/1998 12A1 7.1 Khá Khá HS Tiên tiến
157 Trịnh Thị Thảo 17/09/1998 12A1 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
158 Nguyễn Thị Ngọc Thu 16/09/1998 12A1 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
159 Trần Thị Thủy Tiên 29/08/1998 12A1 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
160 Trương Thảo Trang 05/01/1998 12A1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
161 Nguyễn Ngọc Trinh 13/09/1998 12A1 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
162 Nguyễn Đức Trọng 22/09/1998 12A1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
163 Đào Duy Tuấn 21/06/1998 12A1 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
164 Mã Ngọc Yến 25/09/1998 12A1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
165 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 23/06/1998 12A2 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
166 Trương Thị Bích 24/04/1998 12A2 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
167 Đỗ Danh Thành Chung 24/10/1996 12A2 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
168 Cao Thị Dung 24/04/1997 12A2 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
169 Huỳnh Thị Kim Dung 28/07/1997 12A2 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
170 Trương Đặng Hiền Duyên 12/12/1998 12A2 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
171 Nguyễn Hữu Đức 10/05/1998 12A2 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
172 Phạm Thị Lan Hương 12/04/1998 12A2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
173 Hà Thị Lệ 22/06/1998 12A2 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
174 Nguyễn Thị Minh Long 21/01/1998 12A2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
175 Dương Thanh Nguyên 10/10/1996 12A2 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
176 Hồ Yến Nhi 02/07/1998 12A2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
177 Tống Yên Nhiên 22/05/1998 12A2 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
178 Đặng Tố Như 05/02/1998 12A2 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
179 Nguyễn Thị Thu Quỳnh 26/05/1998 12A2 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
180 Nguyễn Tấn Sang 09/12/1998 12A2 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
181 Nguyễn Thị Uyên Sy 17/06/1998 12A2 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
182 Nguyễn Thị Minh Tâm 06/01/1998 12A2 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
183 Đỗ Thị Thanh Thủy 21/12/1998 12A2 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
184 Nguyễn Văn Tiên 19/09/1996 12A2 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
185 Huỳnh Thanh Trang 27/12/1998 12A2 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
186 Nguyễn Thị Minh Trang 19/03/1998 12A2 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
187 Chúc Bá Tuấn 01/12/1997 12A2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
188 Đỗ Văn Dương 23/05/1998 12A3 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
189 Lê Đình Đức 20/03/1998 12A3 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
190 Nguyễn Trọng Hiếu 12/07/1998 12A3 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
191 Hồ Thị Tuyết Hoa 27/09/1997 12A3 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
192 Triệu Quang Huy 03/02/1998 12A3 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
193 Nguyễn Thị Thanh Huyền 20/10/1998 12A3 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
194 Vương Gia Linh 23/04/1997 12A3 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
195 Võ Thị Ngọc Lượm 20/10/1998 12A3 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
196 Nguyễn Quốc Nầy 29/08/1998 12A3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
197 Ngô Văn Quyết 09/07/1998 12A3 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
198 Nguyễn Thị Thu Thảo 20/03/1998 12A3 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
199 Phan Thị Thanh Thủy 01/09/1997 12A3 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
200 Nguyễn Thị Thúy 10/12/1998 12A3 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
201 Trần Thị Phương Trinh 05/01/1998 12A3 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
202 Đỗ Thị Như Yến 25/07/1998 12A3 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
203 Trần Văn Tuấn Anh 24/08/1998 12A4 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
204 Trịnh Thị Kiều Anh 04/09/1998 12A4 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
205 Cao Sơn Bảo 20/05/1998 12A4 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
206 Đặng Quốc Bảo 02/03/1998 12A4 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
207 Nguyễn Phi Hải 11/09/1998 12A4 8.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
208 Ngô Tựu Kế 06/08/1998 12A4 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
209 Nguyễn Thị Hà Lan 30/12/1997 12A4 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
210 Trần Thanh Nga 13/05/1998 12A4 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
211 Trần Văn Nghĩa 25/04/1998 12A4 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
212 Nguyễn Tú Tài 20/05/1997 12A4 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
213 Đặng Thanh Tâm 09/08/1998 12A4 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
214 Nguyễn Phương Tấn 20/03/1997 12A4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
215 Bùi Thị Thu Thảo 19/05/1998 12A4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
216 Mai Phước Thái 24/02/1997 12A4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
217 Lê Thị Ngọc Thuận 27/07/1998 12A4 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
218 Lê Anh Thư 08/05/1998 12A4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
219 Võ Thị Kim Tuyền 11/07/1998 12A4 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
220 Kim Hồng Vân 26/05/1998 12A4 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
221 Lê Vũ Mỹ Duyên 01/08/1998 12A5 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
222 Trịnh Thị Thu Hoài 26/09/1998 12A5 6.9 Khá Khá HS Tiên tiến
223 Phạm Đình Hoàng 08/09/1998 12A5 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
224 Hoàng Thanh Mai 28/05/1998 12A5 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
225 Đặng Bình Nguyên 30/12/1998 12A5 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
226 Phan Quý Nhơn 17/08/1996 12A5 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
227 Nguyễn Thị Bích Như 10/09/1998 12A5 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
228 Thiều Chí Tâm 02/09/1998 12A5 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
229 Phan Thị Hải Yến 07/04/1998 12A5 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
230 Phạm Khắc Công 05/03/1998 12A6 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
231 Trần Thị Nhung 08/01/1998 12A6 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
232 Đào Quỳnh Như 05/06/1998 12A6 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
233 Vũ Thị Thu Thảo 10/09/1998 12A6 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
234 Nguyễn Đức Trọng 14/09/1998 12A6 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
235 Nguyễn Hoàng An 27/03/1997 12A7 6.8 Khá Khá HS Tiên tiến
236 Hồ Quang Bảo 23/11/1998 12A7 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
237 Hoàng Tiến Dưỡng 28/04/1997 12A7 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
238 Nguyễn Đình Hải 20/01/1998 12A7 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
239 Hoàng Văn Hùng 13/08/1998 12A7 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
240 Nguyễn Thị Thu Hương 06/09/1998 12A7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
241 Lê Như Phong 26/02/1998 12A7 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
242 Nguyễn Văn Quang 12/11/1998 12A7 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
243 Phạm Thị Thu Thủy 25/07/1998 12A7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
244 Mai Thanh Tiến 18/12/1998 12A7 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
245 Hoàng Minh Tuấn 01/01/1998 12A7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến

Tác giả bài viết: PMC

Nguồn tin: BGH